Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:39 08/09/2013
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 13 | 68 | 05 |
| G.7 | 868 | 070 | 533 |
| G.6 | 0408 4183 8987 | 4124 7311 5372 | 0336 8344 8195 |
| G.5 | 4370 | 0620 | 3253 |
| G.4 | 59514 57917 79010 37028 66330 63370 98240 | 10735 84995 82884 09163 35752 22633 28869 | 00409 62550 84550 00543 49667 19827 24118 |
| G.3 | 04112 02904 | 09106 20587 | 85725 98913 |
| G.2 | 16377 | 45947 | 81342 |
| G.1 | 58139 | 48960 | 61491 |
| ĐB | 193108 | 945413 | 704119 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 8, 8 | 6 | 5, 9 |
| 1 | 0, 2, 3, 4, 7 | 1, 3 | 3, 8, 9 |
| 2 | 8 | 0, 4 | 5, 7 |
| 3 | 0, 9 | 3, 5 | 3, 6 |
| 4 | 0 | 7 | 2, 3, 4 |
| 5 | 2 | 0, 0, 3 | |
| 6 | 8 | 0, 3, 8, 9 | 7 |
| 7 | 0, 0, 7 | 0, 2 | |
| 8 | 3, 7 | 4, 7 | |
| 9 | 5 | 1, 5 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 51200 | 00 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 193108 | 08 |
| Kiên Giang | 945413 | 13 | |
| Tiền Giang | 704119 | 19 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 049114 | 14 |
| Kon Tum | 791682 | 82 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 08/09/2013 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 08/09/2013 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.