Sổ đầu đuôi XSMN ngày 09/05/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 09/05/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 ×2 06 08 ×2 |
| 1 | 13 ×2 18 |
| 2 | 20 21 26 ×2 27 28 29 |
| 3 | 31 34 ×2 36 39 |
| 4 | 42 ×2 44 45 49 |
| 5 | 50 56 ×2 57 58 59 |
| 6 | 60 65 69 ×2 |
| 7 | 70 75 |
| 8 | 81 84 85 ×2 86 ×2 87 |
| 9 | 91 ×2 92 ×2 93 94 95 97 ×2 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Đà Lạt G.7, Tiền Giang G.5
- 06: Kiên Giang G.8
- 08: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.6
- 13: Đà Lạt ĐB, Kiên Giang G.4
- 18: Tiền Giang G.3
- 20: Tiền Giang G.4
- 21: Tiền Giang G.6
- 26: Đà Lạt G.1, Đà Lạt G.6
- 27: Kiên Giang G.4
- 28: Kiên Giang G.6
- 29: Kiên Giang G.4
- 31: Đà Lạt G.6
- 34: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
- 36: Đà Lạt G.4
- 39: Tiền Giang G.4
- 42: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
- 44: Kiên Giang G.6
- 45: Kiên Giang G.7
- 49: Đà Lạt G.4
- 50: Kiên Giang G.3
- 56: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.8
- 57: Đà Lạt G.4
- 58: Kiên Giang G.4
- 59: Đà Lạt G.3
- 60: Tiền Giang G.4
- 65: Tiền Giang G.2
- 69: Kiên Giang ĐB, Tiền Giang G.3
- 70: Đà Lạt G.2
- 75: Kiên Giang G.1
- 81: Kiên Giang G.5
- 84: Đà Lạt G.4
- 85: Tiền Giang ĐB, Tiền Giang G.4
- 86: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.6
- 87: Tiền Giang G.7
- 91: Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.1
- 92: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.5
- 93: Đà Lạt G.6
- 94: Tiền Giang G.4
- 95: Kiên Giang G.2
- 97: Đà Lạt G.8, Tiền Giang G.6
- 99: Đà Lạt G.3