Thống kê XSMN trước giờ quay 05/11/2026: 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 05/11/2026, xem tần suất lô tô và cặp số qua 30 ngày từ 06/10 đến 04/11, tổng hợp các đài theo ngày quay. Không phải dự đoán.
Đọc phân tích| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 97 | 06 | 56 |
| G.7 | 201 | 645 | 387 |
| G.6 | 2126 4793 6731 | 7228 0444 7208 | 7597 9321 4486 |
| G.5 | 3292 | 3181 | 7301 |
| G.4 | 13936 90557 14784 06134 42142 17749 47792 | 31908 91158 47329 39313 07386 92527 96834 | 91156 03960 73720 51239 40485 27142 31594 |
| G.3 | 81099 49959 | 56050 47591 | 55569 65618 |
| G.2 | 04470 | 59695 | 95265 |
| G.1 | 09926 | 59275 | 23191 |
| ĐB | 318313 | 491969 | 427285 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 6, 8, 8 | 1 |
| 1 | 3 | 3 | 8 |
| 2 | 6, 6 | 7, 8, 9 | 0, 1 |
| 3 | 1, 4, 6 | 4 | 9 |
| 4 | 2, 9 | 4, 5 | 2 |
| 5 | 7, 9 | 0, 8 | 6, 6 |
| 6 | 9 | 0, 5, 9 | |
| 7 | 0 | 5 | |
| 8 | 4 | 1, 6 | 5, 5, 6, 7 |
| 9 | 2, 2, 3, 7, 9 | 1, 5 | 1, 4, 7 |
Trước kỳ XSMN ngày 05/11/2026, xem tần suất lô tô và cặp số qua 30 ngày từ 06/10 đến 04/11, tổng hợp các đài theo ngày quay. Không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 39067 | 67 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 318313 | 13 |
| Kiên Giang | 491969 | 69 | |
| Tiền Giang | 427285 | 85 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 35267 | 67 |
| Kon Tum | 05009 | 09 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 09/05/2010 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 09/05/2010 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.