Sổ đầu đuôi XSMN ngày 10/03/2013

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 10/03/2013

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 03 04 ×2 07 ×2 08 09
1 13 18 19
2 21 22 23 26 29
3 —
4 40 ×2 43 45 48 49
5 51 52 54 56 ×2 59
6 61 64 65 ×2 68
7 79 ×2
8 80 84 85 86 ×2 88 ×2
9 90 ×2 91 92 94 96 97 98 99 ×4

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Tiền Giang G.6
  • 03: Tiền Giang G.4
  • 04: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.5
  • 07: Tiền Giang ĐB, Tiền Giang G.6
  • 08: Tiền Giang G.4
  • 09: Kiên Giang G.6
  • 13: Tiền Giang G.7
  • 18: Đà Lạt G.4
  • 19: Kiên Giang G.4
  • 21: Đà Lạt G.5
  • 22: Kiên Giang G.3
  • 23: Đà Lạt G.4
  • 26: Đà Lạt G.4
  • 29: Tiền Giang G.8
  • 40: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.3
  • 43: Kiên Giang G.6
  • 45: Kiên Giang G.3
  • 48: Kiên Giang G.4
  • 49: Kiên Giang G.4
  • 51: Tiền Giang G.4
  • 52: Đà Lạt ĐB
  • 54: Tiền Giang G.4
  • 56: Đà Lạt G.7, Kiên Giang G.2
  • 59: Đà Lạt G.8
  • 61: Đà Lạt G.6
  • 64: Kiên Giang G.8
  • 65: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.4
  • 68: Đà Lạt G.6
  • 79: Đà Lạt G.2, Kiên Giang G.4
  • 80: Đà Lạt G.1
  • 84: Đà Lạt G.4
  • 85: Đà Lạt G.4
  • 86: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 88: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.5
  • 90: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 91: Kiên Giang G.4
  • 92: Tiền Giang G.2
  • 94: Kiên Giang G.7
  • 96: Tiền Giang G.6
  • 97: Kiên Giang ĐB
  • 98: Đà Lạt G.6
  • 99: Kiên Giang G.1, Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.1, Tiền Giang G.3