Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:58 10/03/2013
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 59 | 64 | 29 |
| G.7 | 556 | 394 | 613 |
| G.6 | 8168 2398 7361 | 4409 6343 9499 | 1407 6402 6296 |
| G.5 | 4421 | 0588 | 4604 |
| G.4 | 13526 96286 45788 27784 01418 25023 04985 | 67686 37691 39948 83819 72549 59179 15265 | 78003 19890 06408 93790 43754 80504 72051 |
| G.3 | 39440 47565 | 72445 31922 | 07240 86899 |
| G.2 | 19479 | 51756 | 21692 |
| G.1 | 37680 | 89399 | 61799 |
| ĐB | 449052 | 655297 | 415607 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 2, 3, 4, 4, 7, 7, 8 | |
| 1 | 8 | 9 | 3 |
| 2 | 1, 3, 6 | 2 | 9 |
| 3 | |||
| 4 | 0 | 3, 5, 8, 9 | 0 |
| 5 | 2, 6, 9 | 6 | 1, 4 |
| 6 | 1, 5, 8 | 4, 5 | |
| 7 | 9 | 9 | |
| 8 | 0, 4, 5, 6, 8 | 6, 8 | |
| 9 | 8 | 1, 4, 7, 9, 9 | 0, 0, 2, 6, 9, 9 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 33433 | 33 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 449052 | 52 |
| Kiên Giang | 655297 | 97 | |
| Tiền Giang | 415607 | 07 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 887697 | 97 |
| Kon Tum | 084143 | 43 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 10/03/2013 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 10/03/2013 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.