Sổ đầu đuôi XSMN ngày 11/03/2012
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 11/03/2012
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 04 06 07 |
| 1 | 10 12 14 18 |
| 2 | 26 ×2 27 ×2 29 |
| 3 | 31 32 ×2 33 36 38 |
| 4 | 41 42 ×4 45 48 ×2 |
| 5 | 54 57 59 ×3 |
| 6 | 62 ×2 64 ×2 66 67 ×2 |
| 7 | 71 72 77 |
| 8 | 82 86 |
| 9 | 91 92 94 96 ×2 98 ×2 99 ×2 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Đà Lạt G.7
- 01: Đà Lạt G.1
- 04: Đà Lạt G.3
- 06: Tiền Giang ĐB
- 07: Kiên Giang G.4
- 10: Tiền Giang G.4
- 12: Kiên Giang G.4
- 14: Kiên Giang G.7
- 18: Kiên Giang G.5
- 26: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
- 27: Đà Lạt G.2, Kiên Giang G.4
- 29: Đà Lạt G.4
- 31: Tiền Giang G.6
- 32: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.3
- 33: Kiên Giang G.6
- 36: Tiền Giang G.4
- 38: Kiên Giang G.3
- 41: Kiên Giang G.4
- 42: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.5
- 45: Đà Lạt G.4
- 48: Đà Lạt ĐB, Kiên Giang G.2
- 54: Tiền Giang G.7
- 57: Tiền Giang G.2
- 59: Kiên Giang G.1, Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.6
- 62: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.6
- 64: Kiên Giang G.8, Tiền Giang G.4
- 66: Đà Lạt G.4
- 67: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
- 71: Kiên Giang G.4
- 72: Tiền Giang G.1
- 77: Đà Lạt G.6
- 82: Đà Lạt G.3
- 86: Kiên Giang ĐB
- 91: Tiền Giang G.4
- 92: Tiền Giang G.6
- 94: Tiền Giang G.3
- 96: Đà Lạt G.5, Đà Lạt G.6
- 98: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.8
- 99: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.8