Sổ đầu đuôi XSMN ngày 11/05/2025

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 11/05/2025

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 03 05 06 08 ×2 09
1 10 ×2 12 13 15 18 19
2 20 21 ×2 25 ×2
3 33 ×2 34 37
4 41 ×2 42 43 44
5 50 ×2 51 52 53 55 ×2 59
6 63 ×3 67 69 ×2
7 73 75 78 ×2
8 81 82 85
9 96 97 98 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.5
  • 03: Kiên Giang ĐB
  • 05: Đà Lạt G.4
  • 06: Kiên Giang G.6
  • 08: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 09: Kiên Giang G.3
  • 10: Đà Lạt G.2, Kiên Giang G.1
  • 12: Tiền Giang G.4
  • 13: Tiền Giang G.6
  • 15: Kiên Giang G.7
  • 18: Tiền Giang G.6
  • 19: Tiền Giang G.3
  • 20: Đà Lạt G.4
  • 21: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.5
  • 25: Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.8
  • 33: Đà Lạt G.1, Kiên Giang G.2
  • 34: Tiền Giang ĐB
  • 37: Tiền Giang G.4
  • 41: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.4
  • 42: Tiền Giang G.2
  • 43: Đà Lạt G.6
  • 44: Tiền Giang G.7
  • 50: Đà Lạt ĐB, Đà Lạt G.3
  • 51: Tiền Giang G.5
  • 52: Đà Lạt G.7
  • 53: Tiền Giang G.8
  • 55: Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 59: Kiên Giang G.4
  • 63: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4
  • 67: Tiền Giang G.1
  • 69: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 73: Đà Lạt G.4
  • 75: Đà Lạt G.4
  • 78: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.6
  • 81: Tiền Giang G.4
  • 82: Kiên Giang G.8
  • 85: Kiên Giang G.4
  • 96: Tiền Giang G.4
  • 97: Kiên Giang G.3
  • 98: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.4