Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 11/05/2025
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 25 | 82 | 53 |
| G.7 | 852 | 415 | 844 |
| G.6 | 7798 1943 1563 | 8406 3578 7363 | 0013 5908 3418 |
| G.5 | 7121 | 2000 | 7151 |
| G.4 | 51075 93141 59841 60973 58520 66205 01721 | 79378 18500 26285 58608 60059 79498 74969 | 70863 37212 71596 92669 67955 92381 07637 |
| G.3 | 88750 50125 | 33309 94197 | 91755 87019 |
| G.2 | 35510 | 73733 | 54442 |
| G.1 | 26133 | 29810 | 76967 |
| ĐB | 751050 | 451203 | 575634 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 0, 0, 3, 6, 8, 9 | 8 |
| 1 | 0 | 0, 5 | 2, 3, 8, 9 |
| 2 | 0, 1, 1, 5, 5 | ||
| 3 | 3 | 3 | 4, 7 |
| 4 | 1, 1, 3 | 2, 4 | |
| 5 | 0, 0, 2 | 9 | 1, 3, 5, 5 |
| 6 | 3 | 3, 9 | 3, 7, 9 |
| 7 | 3, 5 | 8, 8 | |
| 8 | 2, 5 | 1 | |
| 9 | 8 | 7, 8 | 6 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 00177 | 77 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 751050 | 50 |
| Kiên Giang | 451203 | 03 | |
| Tiền Giang | 575634 | 34 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 438959 | 59 |
| Kon Tum | 687159 | 59 | |
| Thừa Thiên Huế | 765443 | 43 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 11/05/2025 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 11/05/2025 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.