Sổ đầu đuôi XSMN ngày 11/08/2013

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 11/08/2013

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 04 07
1 16 17
2 20 24
3 31 32 33 34 39 ×2
4 41 44 47 ×2
5 50 ×2 53 ×2 56 58
6 60 ×2 63 ×2 64 66 68 69
7 71 ×4 72 75 76 78
8 82 85 86 87 88 ×2 89
9 90 ×3 91 96 ×2 97 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Tiền Giang G.6
  • 04: Kiên Giang G.6
  • 07: Kiên Giang G.4
  • 16: Tiền Giang G.7
  • 17: Đà Lạt G.6
  • 20: Đà Lạt G.4
  • 24: Kiên Giang G.1
  • 31: Kiên Giang G.4
  • 32: Đà Lạt G.1
  • 33: Kiên Giang G.8
  • 34: Đà Lạt G.7
  • 39: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 41: Tiền Giang G.3
  • 44: Kiên Giang G.6
  • 47: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 50: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.2
  • 53: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.4
  • 56: Kiên Giang G.7
  • 58: Đà Lạt G.4
  • 60: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 63: Kiên Giang ĐB, Kiên Giang G.2
  • 64: Đà Lạt G.4
  • 66: Đà Lạt G.5
  • 68: Đà Lạt G.6
  • 69: Tiền Giang ĐB
  • 71: Đà Lạt ĐB, Đà Lạt G.2, Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.3
  • 72: Đà Lạt G.8
  • 75: Tiền Giang G.8
  • 76: Tiền Giang G.4
  • 78: Đà Lạt G.4
  • 82: Tiền Giang G.4
  • 85: Tiền Giang G.6
  • 86: Đà Lạt G.3
  • 87: Kiên Giang G.5
  • 88: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.5
  • 89: Kiên Giang G.4
  • 90: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 91: Tiền Giang G.4
  • 96: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.3
  • 97: Tiền Giang G.1
  • 99: Kiên Giang G.3