Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:48 11/08/2013
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 72 | 33 | 75 |
| G.7 | 534 | 856 | 816 |
| G.6 | 0968 8396 1617 | 8144 7904 3388 | 9300 3390 6485 |
| G.5 | 9766 | 0287 | 9888 |
| G.4 | 06939 11058 43320 25671 63847 49778 48564 | 03060 24153 30831 91507 50847 40289 37950 | 32876 68590 87739 57991 88960 71382 64090 |
| G.3 | 87986 30353 | 13571 21599 | 16496 64041 |
| G.2 | 40871 | 86763 | 07550 |
| G.1 | 82632 | 63624 | 60197 |
| ĐB | 724071 | 963763 | 321769 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 7 | 0 | |
| 1 | 7 | 6 | |
| 2 | 0 | 4 | |
| 3 | 2, 4, 9 | 1, 3 | 9 |
| 4 | 7 | 4, 7 | 1 |
| 5 | 3, 8 | 0, 3, 6 | 0 |
| 6 | 4, 6, 8 | 0, 3, 3 | 0, 9 |
| 7 | 1, 1, 1, 2, 8 | 1 | 5, 6 |
| 8 | 6 | 7, 8, 9 | 2, 5, 8 |
| 9 | 6 | 9 | 0, 0, 0, 1, 6, 7 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 94198 | 98 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 724071 | 71 |
| Kiên Giang | 963763 | 63 | |
| Tiền Giang | 321769 | 69 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 036264 | 64 |
| Kon Tum | 123898 | 98 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 11/08/2013 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 11/08/2013 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.