Sổ đầu đuôi XSMN ngày 11/12/2011
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 11/12/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 ×2 09 |
| 1 | 11 12 13 14 15 16 19 |
| 2 | 22 |
| 3 | 34 35 |
| 4 | 41 46 48 49 ×2 |
| 5 | 51 ×2 53 ×2 56 |
| 6 | 60 61 ×3 63 ×2 67 68 69 ×2 |
| 7 | 70 71 ×2 75 76 ×2 78 |
| 8 | 80 81 85 ×2 86 ×2 88 89 ×3 |
| 9 | 91 ×2 95 96 |
Chi tiết theo đuôi
- 04: Đà Lạt G.3, Tiền Giang ĐB
- 09: Tiền Giang G.3
- 11: Tiền Giang G.4
- 12: Kiên Giang G.6
- 13: Đà Lạt G.4
- 14: Kiên Giang G.6
- 15: Kiên Giang G.4
- 16: Tiền Giang G.1
- 19: Tiền Giang G.2
- 22: Đà Lạt G.4
- 34: Kiên Giang G.4
- 35: Kiên Giang G.3
- 41: Tiền Giang G.4
- 46: Đà Lạt ĐB
- 48: Tiền Giang G.4
- 49: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.5
- 51: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.5
- 53: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4
- 56: Kiên Giang G.1
- 60: Tiền Giang G.6
- 61: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.6
- 63: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.8
- 67: Đà Lạt G.1
- 68: Kiên Giang G.6
- 69: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.7
- 70: Đà Lạt G.4
- 71: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.6
- 75: Tiền Giang G.4
- 76: Kiên Giang G.5, Tiền Giang G.7
- 78: Đà Lạt G.8
- 80: Đà Lạt G.2
- 81: Kiên Giang G.7
- 85: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
- 86: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.3
- 88: Kiên Giang ĐB
- 89: Kiên Giang G.2, Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.8
- 91: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4
- 95: Đà Lạt G.6
- 96: Đà Lạt G.6