Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 20:59 11/12/2011
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 78 | 63 | 89 |
| G.7 | 569 | 181 | 576 |
| G.6 | 4661 1796 5395 | 6514 1168 0112 | 2371 7360 5461 |
| G.5 | 4349 | 4376 | 1251 |
| G.4 | 81822 97485 64986 47349 24569 40013 35570 | 87361 80953 46915 46934 83571 14251 22653 | 33341 27191 05148 08085 00291 38575 16111 |
| G.3 | 73163 06504 | 05189 46935 | 71586 34709 |
| G.2 | 05480 | 44189 | 22319 |
| G.1 | 31767 | 57956 | 11916 |
| ĐB | 588046 | 468688 | 314204 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 4, 9 | |
| 1 | 3 | 2, 4, 5 | 1, 6, 9 |
| 2 | 2 | ||
| 3 | 4, 5 | ||
| 4 | 6, 9, 9 | 1, 8 | |
| 5 | 1, 3, 3, 6 | 1 | |
| 6 | 1, 3, 7, 9, 9 | 1, 3, 8 | 0, 1 |
| 7 | 0, 8 | 1, 6 | 1, 5, 6 |
| 8 | 0, 5, 6 | 1, 8, 9, 9 | 5, 6, 9 |
| 9 | 5, 6 | 1, 1 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 60324 | 24 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 588046 | 46 |
| Kiên Giang | 468688 | 88 | |
| Tiền Giang | 314204 | 04 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 17198 | 98 |
| Kon Tum | 81464 | 64 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 11/12/2011 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 11/12/2011 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.