Sổ đầu đuôi XSMN ngày 12/01/2020

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 12/01/2020

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 03 07 09
1 11 12 13 ×3 19
2 22 23 24 28 29
3 32 ×2 36 37 ×2 39
4 44 45 ×4 48 49
5 50 51 52 ×2 53 59
6 63 65
7 71 73 ×2 78 ×2
8 82 83 87 88 89 ×2
9 91 ×2 92 93 97 ×2 98

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Kiên Giang G.3
  • 03: Kiên Giang G.4
  • 07: Tiền Giang G.7
  • 09: Kiên Giang G.3
  • 11: Tiền Giang G.4
  • 12: Đà Lạt G.3
  • 13: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.6
  • 19: Tiền Giang G.3
  • 22: Tiền Giang G.4
  • 23: Kiên Giang G.4
  • 24: Kiên Giang G.2
  • 28: Tiền Giang ĐB
  • 29: Tiền Giang G.3
  • 32: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 36: Đà Lạt G.5
  • 37: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 39: Tiền Giang G.8
  • 44: Kiên Giang G.4
  • 45: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.1, Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.7
  • 48: Đà Lạt G.6
  • 49: Tiền Giang G.4
  • 50: Kiên Giang G.6
  • 51: Tiền Giang G.4
  • 52: Đà Lạt G.4, Kiên Giang ĐB
  • 53: Kiên Giang G.4
  • 59: Đà Lạt G.1
  • 63: Đà Lạt G.3
  • 65: Tiền Giang G.4
  • 71: Tiền Giang G.1
  • 73: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.5
  • 78: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 82: Kiên Giang G.6
  • 83: Kiên Giang G.8
  • 87: Đà Lạt G.6
  • 88: Tiền Giang G.4
  • 89: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.6
  • 91: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.2
  • 92: Đà Lạt G.2
  • 93: Đà Lạt G.7
  • 97: Đà Lạt G.8, Tiền Giang G.5
  • 98: Đà Lạt ĐB