Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:51 12/01/2020
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 97 | 83 | 39 |
| G.7 | 093 | 045 | 707 |
| G.6 | 7191 4287 4748 | 8450 0582 0489 | 7513 2989 2132 |
| G.5 | 4436 | 8973 | 2197 |
| G.4 | 74637 09813 37645 92813 66252 96673 28978 | 54723 32578 86732 25103 59945 23953 58044 | 42449 17565 36588 95222 97711 64737 00751 |
| G.3 | 74963 03512 | 46309 20402 | 03119 61929 |
| G.2 | 42392 | 94524 | 26391 |
| G.1 | 85859 | 65545 | 92471 |
| ĐB | 194598 | 887952 | 171328 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 9 | 7 | |
| 1 | 2, 3, 3 | 1, 3, 9 | |
| 2 | 3, 4 | 2, 8, 9 | |
| 3 | 6, 7 | 2 | 2, 7, 9 |
| 4 | 5, 8 | 4, 5, 5, 5 | 9 |
| 5 | 2, 9 | 0, 2, 3 | 1 |
| 6 | 3 | 5 | |
| 7 | 3, 8 | 3, 8 | 1 |
| 8 | 7 | 2, 3, 9 | 8, 9 |
| 9 | 1, 2, 3, 7, 8 | 1, 7 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 90880 | 80 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 194598 | 98 |
| Kiên Giang | 887952 | 52 | |
| Tiền Giang | 171328 | 28 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 158570 | 70 |
| Kon Tum | 126760 | 60 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 12/01/2020 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 12/01/2020 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.