Sổ đầu đuôi XSMN ngày 13/09/2020

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 13/09/2020

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 02 04 06 ×2 07
1 11 13 ×2 17 18 19
2 20 22 27 28
3 30 31 33
4 40 44 47 49
5 51 52 53 56 57 58
6 62 63 64 68 ×3
7 71 ×3 72 74 75 76 ×2 79
8 80 ×3 81 82 85 86 89
9 93 94

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Kiên Giang G.4
  • 02: Đà Lạt G.3
  • 04: Tiền Giang G.5
  • 06: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.6
  • 07: Kiên Giang G.2
  • 11: Tiền Giang G.4
  • 13: Đà Lạt G.6, Đà Lạt G.6
  • 17: Tiền Giang G.6
  • 18: Tiền Giang G.4
  • 19: Kiên Giang G.7
  • 20: Tiền Giang G.8
  • 22: Kiên Giang G.4
  • 27: Tiền Giang G.4
  • 28: Đà Lạt G.4
  • 30: Kiên Giang G.5
  • 31: Tiền Giang ĐB
  • 33: Kiên Giang G.8
  • 40: Đà Lạt G.1
  • 44: Tiền Giang G.6
  • 47: Đà Lạt G.5
  • 49: Tiền Giang G.4
  • 51: Đà Lạt G.4
  • 52: Đà Lạt G.2
  • 53: Tiền Giang G.3
  • 56: Tiền Giang G.4
  • 57: Kiên Giang G.6
  • 58: Kiên Giang G.4
  • 62: Tiền Giang G.4
  • 63: Kiên Giang G.3
  • 64: Đà Lạt G.4
  • 68: Kiên Giang ĐB, Tiền Giang G.1, Tiền Giang G.7
  • 71: Đà Lạt G.7, Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.6
  • 72: Kiên Giang G.1
  • 74: Đà Lạt G.3
  • 75: Tiền Giang G.4
  • 76: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 79: Đà Lạt G.4
  • 80: Đà Lạt G.8, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.3
  • 81: Đà Lạt ĐB
  • 82: Kiên Giang G.4
  • 85: Đà Lạt G.4
  • 86: Kiên Giang G.6
  • 89: Tiền Giang G.6
  • 93: Kiên Giang G.4
  • 94: Tiền Giang G.2