Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 13/09/2020
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 80 | 33 | 20 |
| G.7 | 371 | 119 | 068 |
| G.6 | 2706 9413 9113 | 8557 3771 1486 | 7817 7844 0689 |
| G.5 | 5747 | 4230 | 8204 |
| G.4 | 73076 73279 32528 12951 96785 46764 58306 | 50058 10376 58300 72880 76782 06293 13222 | 52311 68662 98849 66056 84727 94575 37818 |
| G.3 | 23102 18274 | 92363 08771 | 74980 93853 |
| G.2 | 32252 | 13407 | 23594 |
| G.1 | 68940 | 57372 | 44668 |
| ĐB | 022281 | 964068 | 080331 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 6, 6 | 0, 7 | 4 |
| 1 | 3, 3 | 9 | 1, 7, 8 |
| 2 | 8 | 2 | 0, 7 |
| 3 | 0, 3 | 1 (giải đặc biệt) | |
| 4 | 0, 7 | 4, 9 | |
| 5 | 1, 2 | 7, 8 | 3, 6 |
| 6 | 4 | 3, 8 (giải đặc biệt) | 2, 8, 8 |
| 7 | 1, 4, 6, 9 | 1, 1, 2, 6 | 5 |
| 8 | 0, 1 (giải đặc biệt), 5 | 0, 2, 6 | 0, 9 |
| 9 | 3 | 4 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 28463 | 63 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 022281 | 81 |
| Kiên Giang | 964068 | 68 | |
| Tiền Giang | 080331 | 31 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 734297 | 97 |
| Kon Tum | 179663 | 63 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 13/09/2020 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 13/09/2020 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.