Sổ đầu đuôi XSMN ngày 15/04/2012

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 15/04/2012

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 01 ×3 03 04 ×3 05 08 09
1 14 ×2 16 19
2 22 27 29
3 34 35 36 ×2
4 43
5 53 55 57
6 60 ×2 62 63 65 ×2 68 69
7 74 79 ×3
8 81 82 83 85 87 ×2
9 91 ×2 92 94 95 ×2 96 97 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.1
  • 01: Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.5
  • 03: Kiên Giang G.7
  • 04: Đà Lạt G.1, Đà Lạt G.7, Tiền Giang G.6
  • 05: Đà Lạt G.6
  • 08: Đà Lạt G.4
  • 09: Đà Lạt G.4
  • 14: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.3
  • 16: Tiền Giang G.4
  • 19: Đà Lạt G.8
  • 22: Tiền Giang G.5
  • 27: Kiên Giang ĐB
  • 29: Đà Lạt G.5
  • 34: Đà Lạt G.6
  • 35: Tiền Giang G.4
  • 36: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.4
  • 43: Kiên Giang G.4
  • 53: Kiên Giang G.4
  • 55: Đà Lạt ĐB
  • 57: Đà Lạt G.3
  • 60: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4
  • 62: Tiền Giang G.2
  • 63: Tiền Giang G.4
  • 65: Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.6
  • 68: Tiền Giang G.4
  • 69: Tiền Giang G.8
  • 74: Tiền Giang ĐB
  • 79: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.8, Tiền Giang G.6
  • 81: Đà Lạt G.2
  • 82: Kiên Giang G.4
  • 83: Đà Lạt G.4
  • 85: Đà Lạt G.4
  • 87: Kiên Giang G.1, Tiền Giang G.7
  • 91: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.4
  • 92: Kiên Giang G.6
  • 94: Tiền Giang G.4
  • 95: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4
  • 96: Kiên Giang G.6
  • 97: Tiền Giang G.3
  • 99: Kiên Giang G.2