Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:59 15/04/2012
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 19 | 79 | 69 |
| G.7 | 804 | 203 | 787 |
| G.6 | 5434 0014 2605 | 8096 9592 8995 | 5865 8879 8504 |
| G.5 | 0229 | 6701 | 7322 |
| G.4 | 74791 31009 12985 22808 40583 97191 01400 | 00382 90560 07360 04879 05843 65001 97053 | 34835 85594 47136 55416 42968 39263 67395 |
| G.3 | 67836 29057 | 37801 88965 | 20197 68414 |
| G.2 | 81981 | 84099 | 27962 |
| G.1 | 64804 | 60887 | 49900 |
| ĐB | 384755 | 281827 | 062874 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4, 4, 5, 8, 9 | 1, 1, 1, 3 | 0, 4 |
| 1 | 4, 9 | 4, 6 | |
| 2 | 9 | 7 | 2 |
| 3 | 4, 6 | 5, 6 | |
| 4 | 3 | ||
| 5 | 5, 7 | 3 | |
| 6 | 0, 0, 5 | 2, 3, 5, 8, 9 | |
| 7 | 9, 9 | 4, 9 | |
| 8 | 1, 3, 5 | 2, 7 | 7 |
| 9 | 1, 1 | 2, 5, 6, 9 | 4, 5, 7 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 54473 | 73 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 384755 | 55 |
| Kiên Giang | 281827 | 27 | |
| Tiền Giang | 062874 | 74 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 05754 | 54 |
| Kon Tum | 98834 | 34 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 15/04/2012 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 15/04/2012 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.