Sổ đầu đuôi XSMN ngày 15/10/2023

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 15/10/2023

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 09 ×3
1 11 12 13 15 16
2 20 21 24 29
3 31 35 36 ×2 37 ×2
4 40 41 42 43 44 48 49
5 51 54 57 59
6 62 63 65 66 69
7 70 73 74 76 77
8 80 82 83 85 ×2 86 87 89
9 92 93 94 95 97 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Tiền Giang G.6
  • 09: Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.7
  • 11: Tiền Giang G.8
  • 12: Tiền Giang ĐB
  • 13: Đà Lạt G.4
  • 15: Đà Lạt G.8
  • 16: Tiền Giang G.2
  • 20: Tiền Giang G.4
  • 21: Tiền Giang G.6
  • 24: Kiên Giang G.4
  • 29: Tiền Giang G.4
  • 31: Tiền Giang G.7
  • 35: Kiên Giang G.1
  • 36: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.7
  • 37: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.4
  • 40: Đà Lạt G.2
  • 41: Kiên Giang G.5
  • 42: Kiên Giang G.4
  • 43: Kiên Giang G.6
  • 44: Kiên Giang G.4
  • 48: Tiền Giang G.5
  • 49: Đà Lạt G.1
  • 51: Kiên Giang G.6
  • 54: Tiền Giang G.4
  • 57: Tiền Giang G.4
  • 59: Tiền Giang G.3
  • 62: Kiên Giang G.4
  • 63: Tiền Giang G.4
  • 65: Đà Lạt G.4
  • 66: Đà Lạt G.4
  • 69: Kiên Giang G.8
  • 70: Kiên Giang G.4
  • 73: Kiên Giang G.2
  • 74: Tiền Giang G.4
  • 76: Kiên Giang ĐB
  • 77: Đà Lạt G.6
  • 80: Kiên Giang G.6
  • 82: Đà Lạt G.3
  • 83: Kiên Giang G.3
  • 85: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4
  • 86: Đà Lạt G.4
  • 87: Đà Lạt G.4
  • 89: Tiền Giang G.6
  • 92: Đà Lạt ĐB
  • 93: Kiên Giang G.3
  • 94: Tiền Giang G.3
  • 95: Tiền Giang G.1
  • 97: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.5