Sổ đầu đuôi XSMN ngày 16/02/2020

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 16/02/2020

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 02 ×2 04 06 08 ×2
1 10 11 ×2 12 16 18 ×2 19
2 22 26 27 28
3 31 33 36 37 38 ×3
4 44 46
5 50 51 56 57 ×2
6 60 62 64 65 67 69 ×2
7 70 ×2 71 75 76 77 ×2
8 84 85 89
9 92 93 97 99

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Kiên Giang G.8
  • 02: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.4
  • 04: Tiền Giang G.4
  • 06: Kiên Giang G.4
  • 08: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.2
  • 10: Tiền Giang G.3
  • 11: Tiền Giang ĐB, Tiền Giang G.4
  • 12: Đà Lạt G.6
  • 16: Kiên Giang G.4
  • 18: Đà Lạt ĐB, Đà Lạt G.3
  • 19: Kiên Giang G.4
  • 22: Tiền Giang G.4
  • 26: Kiên Giang G.6
  • 27: Đà Lạt G.4
  • 28: Đà Lạt G.2
  • 31: Tiền Giang G.8
  • 33: Tiền Giang G.4
  • 36: Kiên Giang G.1
  • 37: Đà Lạt G.7
  • 38: Đà Lạt G.6, Kiên Giang ĐB, Tiền Giang G.1
  • 44: Đà Lạt G.5
  • 46: Đà Lạt G.4
  • 50: Kiên Giang G.3
  • 51: Tiền Giang G.7
  • 56: Đà Lạt G.8
  • 57: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 60: Tiền Giang G.3
  • 62: Kiên Giang G.7
  • 64: Tiền Giang G.4
  • 65: Đà Lạt G.4
  • 67: Tiền Giang G.2
  • 69: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.5
  • 70: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 71: Kiên Giang G.4
  • 75: Đà Lạt G.1
  • 76: Tiền Giang G.6
  • 77: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.5
  • 84: Kiên Giang G.4
  • 85: Kiên Giang G.6
  • 89: Kiên Giang G.6
  • 92: Kiên Giang G.3
  • 93: Đà Lạt G.6
  • 97: Đà Lạt G.3
  • 99: Tiền Giang G.6