Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:40 16/02/2020
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 56 | 01 | 31 |
| G.7 | 437 | 862 | 351 |
| G.6 | 3938 7893 3012 | 3089 3285 5126 | 0499 2076 1357 |
| G.5 | 9844 | 5169 | 6077 |
| G.4 | 95646 60902 32408 64227 04202 56069 71765 | 09984 08871 73116 36877 87019 07306 60570 | 66411 39464 45370 40822 54733 83557 09004 |
| G.3 | 59418 45197 | 88692 46850 | 89110 84760 |
| G.2 | 89128 | 83708 | 81467 |
| G.1 | 05275 | 96536 | 56438 |
| ĐB | 672718 | 087438 | 504311 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 2, 8 | 1, 6, 8 | 4 |
| 1 | 2, 8, 8 | 6, 9 | 0, 1, 1 |
| 2 | 7, 8 | 6 | 2 |
| 3 | 7, 8 | 6, 8 | 1, 3, 8 |
| 4 | 4, 6 | ||
| 5 | 6 | 0 | 1, 7, 7 |
| 6 | 5, 9 | 2, 9 | 0, 4, 7 |
| 7 | 5 | 0, 1, 7 | 0, 6, 7 |
| 8 | 4, 5, 9 | ||
| 9 | 3, 7 | 2 | 9 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 00776 | 76 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 672718 | 18 |
| Kiên Giang | 087438 | 38 | |
| Tiền Giang | 504311 | 11 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 862684 | 84 |
| Kon Tum | 082926 | 26 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 16/02/2020 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 16/02/2020 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.