Sổ đầu đuôi XSMN ngày 16/09/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 16/09/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 03 07 09
1 11 12 13 ×2 14 ×2 17
2 22 ×3 25
3 30 31 38 39
4 40 42 45 46
5 51 54 55 57 58 59
6 60 ×2 63 ×2 64 65 66 ×2 68
7 70 74 ×2 75 76
8 80 ×2 81 82 86 88 89
9 93 98 99 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Trà Vinh G.4
  • 03: Vĩnh Long G.5
  • 07: Trà Vinh G.1
  • 09: Bình Dương G.3
  • 11: Trà Vinh G.7
  • 12: Vĩnh Long G.4
  • 13: Bình Dương G.2, Trà Vinh G.5
  • 14: Bình Dương G.4, Vĩnh Long G.7
  • 17: Trà Vinh ĐB
  • 22: Bình Dương G.3, Trà Vinh G.8, Vĩnh Long G.6
  • 25: Bình Dương G.5
  • 30: Trà Vinh G.4
  • 31: Vĩnh Long G.4
  • 38: Vĩnh Long G.3
  • 39: Vĩnh Long G.4
  • 40: Vĩnh Long G.4
  • 42: Bình Dương G.7
  • 45: Trà Vinh G.6
  • 46: Bình Dương G.6
  • 51: Bình Dương G.4
  • 54: Trà Vinh G.4
  • 55: Vĩnh Long G.4
  • 57: Trà Vinh G.4
  • 58: Trà Vinh G.2
  • 59: Vĩnh Long G.6
  • 60: Bình Dương G.8, Vĩnh Long G.6
  • 63: Trà Vinh G.6, Vĩnh Long G.1
  • 64: Vĩnh Long G.4
  • 65: Vĩnh Long ĐB
  • 66: Bình Dương G.6, Vĩnh Long G.3
  • 68: Trà Vinh G.4
  • 70: Vĩnh Long G.4
  • 74: Trà Vinh G.4, Vĩnh Long G.2
  • 75: Bình Dương G.4
  • 76: Trà Vinh G.3
  • 80: Bình Dương ĐB, Trà Vinh G.3
  • 81: Bình Dương G.4
  • 82: Bình Dương G.6
  • 86: Bình Dương G.4
  • 88: Trà Vinh G.4
  • 89: Bình Dương G.4
  • 93: Bình Dương G.1
  • 98: Vĩnh Long G.8
  • 99: Bình Dương G.4, Trà Vinh G.6