Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 00:00 17/09/2011
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 60 | 22 | 98 |
| G.7 | 942 | 511 | 514 |
| G.6 | 5482 5266 1246 | 2199 2763 5645 | 5859 4222 7460 |
| G.5 | 9425 | 6813 | 7103 |
| G.4 | 85651 02975 18089 22899 77981 28686 52714 | 94757 79268 90188 75874 63702 65654 55630 | 24564 24039 47570 10840 92031 80155 24512 |
| G.3 | 50909 06022 | 49880 04876 | 64738 37766 |
| G.2 | 87213 | 78358 | 30674 |
| G.1 | 97493 | 05007 | 54563 |
| ĐB | 126780 | 744117 | 836765 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 2, 7 | 3 |
| 1 | 3, 4 | 1, 3, 7 | 2, 4 |
| 2 | 2, 5 | 2 | 2 |
| 3 | 0 | 1, 8, 9 | |
| 4 | 2, 6 | 5 | 0 |
| 5 | 1 | 4, 7, 8 | 5, 9 |
| 6 | 0, 6 | 3, 8 | 0, 3, 4, 5, 6 |
| 7 | 5 | 4, 6 | 0, 4 |
| 8 | 0, 1, 2, 6, 9 | 0, 8 | |
| 9 | 3, 9 | 9 | 8 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 21205 | 05 |
| Miền Nam | Bình Dương | 126780 | 80 |
| Trà Vinh | 744117 | 17 | |
| Vĩnh Long | 836765 | 65 | |
| Miền Trung | Gia Lai | 40280 | 80 |
| Ninh Thuận | 23894 | 94 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 16/09/2011 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 16/09/2011 (Thứ Sáu). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.