Sổ đầu đuôi XSMN ngày 18/03/2012

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 18/03/2012

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 05 06 ×2 07
1 11 14 18 19 ×2
2 20 ×2 22 24
3 30 36 39 ×2
4 40 41 43 45 47 48 ×2 49 ×2
5 50 ×2 53 54 55 57 59
6 65 67
7 72 ×2 74 75 76 77
8 80 82 85 88 89
9 92 93 ×2 94 97 98

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Kiên Giang G.6
  • 01: Kiên Giang G.2
  • 05: Tiền Giang G.4
  • 06: Kiên Giang G.6, Kiên Giang G.6
  • 07: Tiền Giang ĐB
  • 11: Tiền Giang G.7
  • 14: Đà Lạt G.1
  • 18: Kiên Giang G.3
  • 19: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.4
  • 20: Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.5
  • 22: Kiên Giang G.1
  • 24: Tiền Giang G.4
  • 30: Tiền Giang G.4
  • 36: Đà Lạt G.6
  • 39: Đà Lạt G.2, Kiên Giang G.4
  • 40: Tiền Giang G.5
  • 41: Tiền Giang G.2
  • 43: Kiên Giang G.3
  • 45: Đà Lạt G.3
  • 47: Kiên Giang G.4
  • 48: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 49: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.3
  • 50: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 53: Tiền Giang G.8
  • 54: Kiên Giang G.7
  • 55: Kiên Giang G.4
  • 57: Tiền Giang G.4
  • 59: Tiền Giang G.6
  • 65: Tiền Giang G.6
  • 67: Tiền Giang G.1
  • 72: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.5
  • 74: Đà Lạt G.4
  • 75: Kiên Giang ĐB
  • 76: Đà Lạt G.4
  • 77: Đà Lạt G.8
  • 80: Đà Lạt G.7
  • 82: Tiền Giang G.3
  • 85: Kiên Giang G.4
  • 88: Đà Lạt G.6
  • 89: Tiền Giang G.4
  • 92: Đà Lạt G.4
  • 93: Đà Lạt ĐB, Kiên Giang G.8
  • 94: Kiên Giang G.4
  • 97: Đà Lạt G.4
  • 98: Đà Lạt G.6