Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 19:00 18/03/2012
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 77 | 93 | 53 |
| G.7 | 180 | 354 | 211 |
| G.6 | 2788 9636 1698 | 2700 1606 2706 | 3248 7565 3559 |
| G.5 | 5120 | 3372 | 2140 |
| G.4 | 83376 57292 34472 37819 20374 13997 34719 | 12855 53839 26149 73148 06547 31185 83294 | 17750 54730 56224 71089 26250 05005 11857 |
| G.3 | 87845 56720 | 38018 80643 | 27849 23082 |
| G.2 | 74339 | 61501 | 82141 |
| G.1 | 41014 | 71722 | 73567 |
| ĐB | 032493 | 582375 | 755907 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 6, 6 | 5, 7 | |
| 1 | 4, 9, 9 | 8 | 1 |
| 2 | 0, 0 | 2 | 4 |
| 3 | 6, 9 | 9 | 0 |
| 4 | 5 | 3, 7, 8, 9 | 0, 1, 8, 9 |
| 5 | 4, 5 | 0, 0, 3, 7, 9 | |
| 6 | 5, 7 | ||
| 7 | 2, 4, 6, 7 | 2, 5 | |
| 8 | 0, 8 | 5 | 2, 9 |
| 9 | 2, 3, 7, 8 | 3, 4 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 66019 | 19 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 032493 | 93 |
| Kiên Giang | 582375 | 75 | |
| Tiền Giang | 755907 | 07 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 13210 | 10 |
| Kon Tum | 34332 | 32 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 18/03/2012 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 18/03/2012 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.