Sổ đầu đuôi XSMN ngày 18/11/2012

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 18/11/2012

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 03
1 10 11 12 15 16 17 18
2 20 24 ×2 25 27 ×2 29
3 30 ×2 33 ×3 36 38 ×2
4 40 ×2 42 43 44 ×3 47 ×2 48 49
5 50 51 55
6 60 64 69
7 77
8 80 ×2 83 86 ×2 87
9 91 ×2 95 96 99 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Đà Lạt G.5
  • 03: Tiền Giang ĐB
  • 10: Tiền Giang G.2
  • 11: Tiền Giang G.4
  • 12: Tiền Giang G.6
  • 15: Đà Lạt G.6
  • 16: Kiên Giang G.2
  • 17: Kiên Giang G.4
  • 18: Đà Lạt G.4
  • 20: Đà Lạt G.4
  • 24: Đà Lạt G.7, Kiên Giang ĐB
  • 25: Đà Lạt ĐB
  • 27: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4
  • 29: Kiên Giang G.3
  • 30: Kiên Giang G.1, Tiền Giang G.7
  • 33: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.6, Kiên Giang G.7
  • 36: Đà Lạt G.4
  • 38: Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.6
  • 40: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.5
  • 42: Đà Lạt G.3
  • 43: Kiên Giang G.4
  • 44: Đà Lạt G.1, Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.8
  • 47: Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.4
  • 48: Kiên Giang G.4
  • 49: Kiên Giang G.4
  • 50: Tiền Giang G.6
  • 51: Đà Lạt G.6
  • 55: Tiền Giang G.5
  • 60: Tiền Giang G.1
  • 64: Kiên Giang G.3
  • 69: Tiền Giang G.4
  • 77: Đà Lạt G.4
  • 80: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 83: Kiên Giang G.6
  • 86: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.8
  • 87: Tiền Giang G.3
  • 91: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 95: Đà Lạt G.8
  • 96: Đà Lạt G.2
  • 99: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4