Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:59 18/11/2012
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 95 | 86 | 44 |
| G.7 | 324 | 633 | 730 |
| G.6 | 1733 9815 0851 | 7027 8933 4283 | 3638 4012 7550 |
| G.5 | 8502 | 5640 | 0055 |
| G.4 | 86499 93947 45820 17818 80444 77877 90336 | 94743 31940 66480 69348 18417 77686 72449 | 82991 79199 56480 77327 07811 77391 78869 |
| G.3 | 50047 02342 | 54029 29164 | 29287 61238 |
| G.2 | 63496 | 56916 | 63410 |
| G.1 | 37044 | 88030 | 07060 |
| ĐB | 016825 | 162524 | 791303 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 3 | |
| 1 | 5, 8 | 6, 7 | 0, 1, 2 |
| 2 | 0, 4, 5 | 4, 7, 9 | 7 |
| 3 | 3, 6 | 0, 3, 3 | 0, 8, 8 |
| 4 | 2, 4, 4, 7, 7 | 0, 0, 3, 8, 9 | 4 |
| 5 | 1 | 0, 5 | |
| 6 | 4 | 0, 9 | |
| 7 | 7 | ||
| 8 | 0, 3, 6, 6 | 0, 7 | |
| 9 | 5, 6, 9 | 1, 1, 9 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 60548 | 48 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 016825 | 25 |
| Kiên Giang | 162524 | 24 | |
| Tiền Giang | 791303 | 03 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | +43959 | 59 |
| Kon Tum | +91724 | 24 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 18/11/2012 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 18/11/2012 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.