Sổ đầu đuôi XSMN ngày 19/02/2012

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 19/02/2012

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 05 06
1 10 ×2 11 14 15 16 19
2 20 ×2 23 ×3 27 28 ×2 29
3 31 32 36 37 39
4 43 44 45 47 48
5 53 ×2 55 56 ×2 57 58
6 61 63 ×4 64 65 67 69
7 71 72 ×2
8 81 ×2 82 89
9 91 92 98

Chi tiết theo đuôi

  • 05: Tiền Giang G.4
  • 06: Đà Lạt G.3
  • 10: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.1
  • 11: Kiên Giang ĐB
  • 14: Kiên Giang G.4
  • 15: Kiên Giang G.4
  • 16: Kiên Giang G.4
  • 19: Tiền Giang G.8
  • 20: Đà Lạt G.7, Tiền Giang G.6
  • 23: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.7, Tiền Giang G.4
  • 27: Kiên Giang G.3
  • 28: Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.6
  • 29: Kiên Giang G.5
  • 31: Tiền Giang G.7
  • 32: Tiền Giang G.4
  • 36: Tiền Giang G.4
  • 37: Tiền Giang G.4
  • 39: Đà Lạt ĐB
  • 43: Tiền Giang G.4
  • 44: Đà Lạt G.6
  • 45: Đà Lạt G.4
  • 47: Đà Lạt G.4
  • 48: Kiên Giang G.4
  • 53: Tiền Giang ĐB, Tiền Giang G.3
  • 55: Tiền Giang G.4
  • 56: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.5
  • 57: Kiên Giang G.1
  • 58: Đà Lạt G.5
  • 61: Kiên Giang G.3
  • 63: Đà Lạt G.2, Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.8
  • 64: Kiên Giang G.2
  • 65: Đà Lạt G.1
  • 67: Kiên Giang G.4
  • 69: Kiên Giang G.6
  • 71: Đà Lạt G.6
  • 72: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.6
  • 81: Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.4
  • 82: Đà Lạt G.4
  • 89: Đà Lạt G.4
  • 91: Đà Lạt G.8
  • 92: Tiền Giang G.6
  • 98: Tiền Giang G.2