Sổ đầu đuôi XSMN ngày 19/06/2011
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 19/06/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 ×2 03 06 08 ×2 09 |
| 1 | 13 14 |
| 2 | 20 24 ×2 27 28 |
| 3 | 31 34 37 38 ×2 39 |
| 4 | 40 42 43 45 47 |
| 5 | 52 57 59 |
| 6 | 61 ×2 64 ×2 |
| 7 | 70 72 74 77 78 79 ×2 |
| 8 | 81 82 83 ×4 84 ×2 86 88 |
| 9 | 90 91 92 93 94 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
- 03: Kiên Giang G.6
- 06: Đà Lạt G.8
- 08: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.5
- 09: Tiền Giang ĐB
- 13: Đà Lạt G.2
- 14: Tiền Giang G.6
- 20: Đà Lạt G.4
- 24: Đà Lạt G.1, Tiền Giang G.7
- 27: Tiền Giang G.1
- 28: Tiền Giang G.6
- 31: Đà Lạt G.4
- 34: Kiên Giang G.1
- 37: Kiên Giang G.2
- 38: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.6
- 39: Tiền Giang G.4
- 40: Kiên Giang G.6
- 42: Kiên Giang G.4
- 43: Kiên Giang G.3
- 45: Đà Lạt G.6
- 47: Kiên Giang G.3
- 52: Tiền Giang G.3
- 57: Đà Lạt G.4
- 59: Kiên Giang G.4
- 61: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.6
- 64: Kiên Giang G.8, Tiền Giang G.4
- 70: Kiên Giang G.5
- 72: Tiền Giang G.2
- 74: Kiên Giang G.4
- 77: Tiền Giang G.4
- 78: Kiên Giang G.4
- 79: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.5
- 81: Kiên Giang G.4
- 82: Tiền Giang G.4
- 83: Đà Lạt ĐB, Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.6
- 84: Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.7
- 86: Tiền Giang G.8
- 88: Kiên Giang G.7
- 90: Kiên Giang G.4
- 91: Tiền Giang G.4
- 92: Đà Lạt G.6
- 93: Tiền Giang G.4
- 94: Kiên Giang ĐB