Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:01 19/06/2011
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 06 | 64 | 86 |
| G.7 | 684 | 088 | 424 |
| G.6 | 8645 0861 1792 | 3103 3940 2438 | 6714 0083 4128 |
| G.5 | 9808 | 0370 | 8579 |
| G.4 | 37657 98808 51661 96400 77238 05620 29531 | 36042 18474 73859 40278 20900 66881 39190 | 64864 76593 98239 72991 36577 96882 22083 |
| G.3 | 53479 17084 | 63647 30743 | 92052 20583 |
| G.2 | 96313 | 10637 | 29872 |
| G.1 | 01124 | 75234 | 38327 |
| ĐB | 173183 | 063694 | 131409 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 6, 8, 8 | 0, 3 | 9 |
| 1 | 3 | 4 | |
| 2 | 0, 4 | 4, 7, 8 | |
| 3 | 1, 8 | 4, 7, 8 | 9 |
| 4 | 5 | 0, 2, 3, 7 | |
| 5 | 7 | 9 | 2 |
| 6 | 1, 1 | 4 | 4 |
| 7 | 9 | 0, 4, 8 | 2, 7, 9 |
| 8 | 3, 4, 4 | 1, 8 | 2, 3, 3, 3, 6 |
| 9 | 2 | 0, 4 | 1, 3 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 04168 | 68 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 173183 | 83 |
| Kiên Giang | 063694 | 94 | |
| Tiền Giang | 131409 | 09 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 39234 | 34 |
| Kon Tum | 80094 | 94 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 19/06/2011 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 19/06/2011 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.