Sổ đầu đuôi XSMN ngày 20/01/2013

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 20/01/2013

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 ×3 06 ×2 07 09
1 10 ×2 12 13 ×2 14 15 18
2 25 27 28 ×4 29 ×2
3 30 31 32 33 35 ×2 37 38 39
4 40 42 43 45 46 47
5 51 52 55 ×2 56
6 60 61 62 64 68
7 73 76 79
8 —
9 90 ×3

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.3
  • 06: Đà Lạt G.1, Kiên Giang G.4
  • 07: Tiền Giang G.4
  • 09: Đà Lạt G.2
  • 10: Tiền Giang G.1, Tiền Giang G.4
  • 12: Tiền Giang G.3
  • 13: Tiền Giang G.2, Tiền Giang G.7
  • 14: Kiên Giang G.6
  • 15: Kiên Giang G.4
  • 18: Kiên Giang G.3
  • 25: Đà Lạt G.6
  • 27: Tiền Giang G.6
  • 28: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.1, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.5
  • 29: Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.4
  • 30: Kiên Giang G.7
  • 31: Tiền Giang G.6
  • 32: Kiên Giang G.4
  • 33: Kiên Giang G.4
  • 35: Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.6
  • 37: Đà Lạt G.5
  • 38: Đà Lạt G.3
  • 39: Đà Lạt G.6
  • 40: Đà Lạt ĐB
  • 42: Tiền Giang G.4
  • 43: Đà Lạt G.4
  • 45: Kiên Giang G.8
  • 46: Đà Lạt G.6
  • 47: Tiền Giang G.6
  • 51: Kiên Giang ĐB
  • 52: Tiền Giang G.4
  • 55: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.7
  • 56: Đà Lạt G.4
  • 60: Tiền Giang ĐB
  • 61: Tiền Giang G.4
  • 62: Kiên Giang G.6
  • 64: Tiền Giang G.8
  • 68: Kiên Giang G.4
  • 73: Tiền Giang G.4
  • 76: Kiên Giang G.5
  • 79: Tiền Giang G.4
  • 90: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.8, Kiên Giang G.2