Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 19:00 20/01/2013
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 90 | 45 | 64 |
| G.7 | 655 | 930 | 413 |
| G.6 | 1139 8646 6025 | 4135 6562 2214 | 4127 9147 5731 |
| G.5 | 7037 | 9676 | 6328 |
| G.4 | 77328 43743 40229 85490 60555 03356 57601 | 99215 83206 04628 42968 97501 02032 44133 | 41173 49852 94179 02607 09442 56861 45410 |
| G.3 | 17738 48229 | 30835 22418 | 40212 53101 |
| G.2 | 84509 | 45290 | 33213 |
| G.1 | 88606 | 98528 | 02010 |
| ĐB | 847240 | 537551 | 221860 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 6, 9 | 1, 6 | 1, 7 |
| 1 | 4, 5, 8 | 0, 0, 2, 3, 3 | |
| 2 | 5, 8, 9, 9 | 8, 8 | 7, 8 |
| 3 | 7, 8, 9 | 0, 2, 3, 5, 5 | 1 |
| 4 | 0 (giải đặc biệt), 3, 6 | 5 | 2, 7 |
| 5 | 5, 5, 6 | 1 (giải đặc biệt) | 2 |
| 6 | 2, 8 | 0 (giải đặc biệt), 1, 4 | |
| 7 | 6 | 3, 9 | |
| 8 | |||
| 9 | 0, 0 | 0 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 00611 | 11 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 847240 | 40 |
| Kiên Giang | 537551 | 51 | |
| Tiền Giang | 221860 | 60 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 053826 | 26 |
| Kon Tum | 916737 | 37 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 20/01/2013 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 20/01/2013 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.