Sổ đầu đuôi XSMN ngày 20/04/2025

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 20/04/2025

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 02 03 ×2 05 09 ×3
1 11 14 ×2 17 18 19
2 21 22 24
3 30 32 ×2 33 37
4 40 ×2 41 42 44 47
5 50 53 56 ×2
6 60 61 65 ×2 66 ×3 67
7 70 72 73 77 ×2
8 81
9 91 92 94 ×2 97 98 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Đà Lạt G.3
  • 01: Đà Lạt G.6
  • 02: Đà Lạt G.4
  • 03: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 05: Kiên Giang G.4
  • 09: Đà Lạt ĐB, Đà Lạt G.5, Tiền Giang G.5
  • 11: Đà Lạt G.6
  • 14: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 17: Đà Lạt G.6
  • 18: Kiên Giang G.4
  • 19: Kiên Giang G.4
  • 21: Kiên Giang G.6
  • 22: Đà Lạt G.2
  • 24: Đà Lạt G.4
  • 30: Tiền Giang G.6
  • 32: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.5
  • 33: Tiền Giang G.6
  • 37: Tiền Giang G.6
  • 40: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4
  • 41: Tiền Giang G.4
  • 42: Đà Lạt G.4
  • 44: Tiền Giang G.1
  • 47: Kiên Giang G.6
  • 50: Tiền Giang ĐB
  • 53: Tiền Giang G.8
  • 56: Kiên Giang G.8, Tiền Giang G.7
  • 60: Tiền Giang G.4
  • 61: Tiền Giang G.4
  • 65: Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 66: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.2
  • 67: Kiên Giang G.3
  • 70: Kiên Giang G.6
  • 72: Kiên Giang G.1
  • 73: Tiền Giang G.3
  • 77: Kiên Giang G.2, Tiền Giang G.3
  • 81: Kiên Giang ĐB
  • 91: Đà Lạt G.4
  • 92: Kiên Giang G.7
  • 94: Đà Lạt G.1, Đà Lạt G.4
  • 97: Kiên Giang G.4
  • 98: Đà Lạt G.7, Đà Lạt G.8