Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 20/04/2025
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 98 | 56 | 53 |
| G.7 | 698 | 992 | 556 |
| G.6 | 2501 5717 2511 | 3470 5721 8147 | 8830 7133 5037 |
| G.5 | 5409 | 7532 | 6209 |
| G.4 | 23394 63442 67866 61124 05902 67591 29614 | 42397 47340 70466 06519 66205 75618 62540 | 78161 62903 18360 63803 80741 37014 38665 |
| G.3 | 70432 27200 | 45967 59565 | 39573 38977 |
| G.2 | 68422 | 85877 | 11166 |
| G.1 | 04094 | 95472 | 22444 |
| ĐB | 258209 | 408981 | 221550 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 2, 9, 9 | 5 | 3, 3, 9 |
| 1 | 1, 4, 7 | 8, 9 | 4 |
| 2 | 2, 4 | 1 | |
| 3 | 2 | 2 | 0, 3, 7 |
| 4 | 2 | 0, 0, 7 | 1, 4 |
| 5 | 6 | 0, 3, 6 | |
| 6 | 6 | 5, 6, 7 | 0, 1, 5, 6 |
| 7 | 0, 2, 7 | 3, 7 | |
| 8 | 1 | ||
| 9 | 1, 4, 4, 8, 8 | 2, 7 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 24692 | 92 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 258209 | 09 |
| Kiên Giang | 408981 | 81 | |
| Tiền Giang | 221550 | 50 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 584049 | 49 |
| Kon Tum | 912392 | 92 | |
| Thừa Thiên Huế | 597035 | 35 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 20/04/2025 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 20/04/2025 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.