Sổ đầu đuôi XSMN ngày 21/04/2013

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 21/04/2013

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 05 ×2
1 10 14 17 19 ×3
2 20 21 22 24 27 29 ×3
3 31 32 33 34 36
4 40 41 42 44 45 47 49 ×2
5 59
6 60 62 65 ×3 67 ×2 68
7 70 ×3 71 72 ×2 75 ×2 77
8 81 84 88
9 92 ×2 97

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Đà Lạt G.4
  • 05: Kiên Giang G.2, Tiền Giang G.7
  • 10: Đà Lạt G.5
  • 14: Kiên Giang G.4
  • 17: Kiên Giang G.4
  • 19: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 20: Tiền Giang G.4
  • 21: Tiền Giang G.6
  • 22: Tiền Giang G.4
  • 24: Tiền Giang G.4
  • 27: Kiên Giang G.3
  • 29: Đà Lạt G.2, Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.6
  • 31: Đà Lạt G.4
  • 32: Đà Lạt G.6
  • 33: Đà Lạt G.4
  • 34: Kiên Giang G.4
  • 36: Đà Lạt G.3
  • 40: Kiên Giang G.6
  • 41: Kiên Giang G.7
  • 42: Tiền Giang ĐB
  • 44: Đà Lạt G.7
  • 45: Đà Lạt G.4
  • 47: Tiền Giang G.4
  • 49: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.3
  • 59: Tiền Giang G.3
  • 60: Kiên Giang G.4
  • 62: Đà Lạt G.4
  • 65: Đà Lạt G.6, Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.6
  • 67: Kiên Giang ĐB, Tiền Giang G.6
  • 68: Tiền Giang G.4
  • 70: Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.5, Tiền Giang G.1
  • 71: Kiên Giang G.1
  • 72: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.5
  • 75: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.4
  • 77: Kiên Giang G.4
  • 81: Tiền Giang G.8
  • 84: Đà Lạt ĐB
  • 88: Đà Lạt G.8
  • 92: Đà Lạt G.1, Tiền Giang G.2
  • 97: Kiên Giang G.8