Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:59 21/04/2013
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 88 | 97 | 81 |
| G.7 | 744 | 441 | 605 |
| G.6 | 2465 8665 7732 | 8729 8065 0340 | 4167 9621 1419 |
| G.5 | 4510 | 8470 | 9572 |
| G.4 | 59349 35733 42645 60031 77201 09629 42762 | 65817 39114 69019 00275 26060 61334 45677 | 93822 40220 32419 30524 10672 69847 40268 |
| G.3 | 63075 23936 | 86527 72770 | 00859 10149 |
| G.2 | 93529 | 84705 | 07692 |
| G.1 | 20192 | 79971 | 49170 |
| ĐB | 910684 | 590367 | 354842 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 5 | 5 |
| 1 | 0 | 4, 7, 9 | 9, 9 |
| 2 | 9, 9 | 7, 9 | 0, 1, 2, 4 |
| 3 | 1, 2, 3, 6 | 4 | |
| 4 | 4, 5, 9 | 0, 1 | 2, 7, 9 |
| 5 | 9 | ||
| 6 | 2, 5, 5 | 0, 5, 7 | 7, 8 |
| 7 | 5 | 0, 0, 1, 5, 7 | 0, 2, 2 |
| 8 | 4, 8 | 1 | |
| 9 | 2 | 7 | 2 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 35616 | 16 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 910684 | 84 |
| Kiên Giang | 590367 | 67 | |
| Tiền Giang | 354842 | 42 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 921522 | 22 |
| Kon Tum | 061012 | 12 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 21/04/2013 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 21/04/2013 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.