Sổ đầu đuôi XSMN ngày 22/02/2013

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 22/02/2013

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 —
1 11 ×3 14 ×2
2 20 22 23 ×2 25 ×2 28 ×2 29 ×2
3 31 32 36 ×2 37 38
4 42 43 ×2 44 45
5 51 ×2 55 57 58
6 61 ×2 62 63 68 69 ×2
7 70 72 ×2 73 ×2 78
8 80 81 84 86 ×2
9 90 95 ×2 98 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 11: Bình Dương G.4, Trà Vinh G.4, Vĩnh Long G.4
  • 14: Trà Vinh G.6, Vĩnh Long G.1
  • 20: Bình Dương G.6
  • 22: Bình Dương G.4
  • 23: Vĩnh Long ĐB, Vĩnh Long G.3
  • 25: Bình Dương G.5, Vĩnh Long G.6
  • 28: Trà Vinh G.5, Vĩnh Long G.3
  • 29: Bình Dương G.8, Vĩnh Long G.4
  • 31: Bình Dương G.7
  • 32: Bình Dương G.6
  • 36: Vĩnh Long G.4, Vĩnh Long G.4
  • 37: Trà Vinh G.7
  • 38: Trà Vinh G.3
  • 42: Vĩnh Long G.2
  • 43: Bình Dương ĐB, Trà Vinh G.4
  • 44: Vĩnh Long G.7
  • 45: Trà Vinh G.4
  • 51: Bình Dương G.3, Vĩnh Long G.6
  • 55: Bình Dương G.1
  • 57: Trà Vinh G.8
  • 58: Bình Dương G.3
  • 61: Bình Dương G.2, Trà Vinh G.6
  • 62: Trà Vinh G.4
  • 63: Vĩnh Long G.4
  • 68: Trà Vinh G.4
  • 69: Trà Vinh G.2, Trà Vinh G.4
  • 70: Vĩnh Long G.4
  • 72: Bình Dương G.4, Bình Dương G.4
  • 73: Bình Dương G.4, Vĩnh Long G.6
  • 78: Vĩnh Long G.5
  • 80: Trà Vinh G.6
  • 81: Bình Dương G.4
  • 84: Vĩnh Long G.8
  • 86: Bình Dương G.4, Trà Vinh G.3
  • 90: Trà Vinh G.4
  • 95: Trà Vinh ĐB, Vĩnh Long G.4
  • 98: Bình Dương G.6, Trà Vinh G.1