Sổ đầu đuôi XSMN ngày 22/04/2012

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 22/04/2012

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 01 02 07
1 14 15 ×2 16
2 20 21 ×3 25 28 29 ×2
3 30 31 33 ×2 37 ×2 38
4 41 45 ×3 47 48
5 50 55 ×2 56 ×2 58
6 60 64 ×2 65 66 67
7 72 78
8 80 82 ×2 84 ×3 87
9 92 94 97

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Kiên Giang ĐB, Tiền Giang G.6
  • 01: Tiền Giang G.4
  • 02: Kiên Giang G.1
  • 07: Đà Lạt G.8
  • 14: Đà Lạt G.4
  • 15: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.5
  • 16: Tiền Giang ĐB
  • 20: Đà Lạt G.5
  • 21: Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.6
  • 25: Đà Lạt G.4
  • 28: Đà Lạt G.2
  • 29: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 30: Kiên Giang G.4
  • 31: Kiên Giang G.4
  • 33: Tiền Giang G.1, Tiền Giang G.2
  • 37: Đà Lạt G.7, Kiên Giang G.7
  • 38: Đà Lạt ĐB
  • 41: Tiền Giang G.3
  • 45: Kiên Giang G.2, Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.6
  • 47: Kiên Giang G.6
  • 48: Đà Lạt G.4
  • 50: Kiên Giang G.4
  • 55: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4
  • 56: Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.6
  • 58: Đà Lạt G.6
  • 60: Tiền Giang G.7
  • 64: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.5
  • 65: Đà Lạt G.4
  • 66: Tiền Giang G.8
  • 67: Đà Lạt G.6
  • 72: Kiên Giang G.4
  • 78: Đà Lạt G.4
  • 80: Tiền Giang G.4
  • 82: Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 84: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.8, Tiền Giang G.4
  • 87: Kiên Giang G.4
  • 92: Tiền Giang G.4
  • 94: Đà Lạt G.6
  • 97: Đà Lạt G.1