Sổ đầu đuôi XSMN ngày 23/09/2012

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 23/09/2012

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 05 ×2 06
1 12 16 18 ×2
2 20 21 24 25
3 34 ×2 35 ×3 37
4 40 ×2 42 43 ×2 44 47 49
5 50 51 52 53 55 ×2 56
6 63 64 ×3 66 67 69 ×2
7 70 77 79
8 80 84 ×2 87 88 89
9 93 95 96 ×2 97

Chi tiết theo đuôi

  • 05: Kiên Giang G.7, Tiền Giang G.4
  • 06: Tiền Giang G.3
  • 12: Đà Lạt G.4
  • 16: Tiền Giang G.4
  • 18: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 20: Đà Lạt G.3
  • 21: Tiền Giang G.4
  • 24: Tiền Giang G.4
  • 25: Kiên Giang G.4
  • 34: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.6
  • 35: Kiên Giang G.5, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.5
  • 37: Kiên Giang G.4
  • 40: Đà Lạt G.2, Kiên Giang G.6
  • 42: Đà Lạt G.4
  • 43: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.8
  • 44: Kiên Giang G.4
  • 47: Kiên Giang G.3
  • 49: Kiên Giang G.2
  • 50: Kiên Giang G.3
  • 51: Tiền Giang G.2
  • 52: Kiên Giang ĐB
  • 53: Kiên Giang G.4
  • 55: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.6
  • 56: Kiên Giang G.1
  • 63: Kiên Giang G.4
  • 64: Đà Lạt G.1, Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.8
  • 66: Đà Lạt G.6
  • 67: Đà Lạt G.6
  • 69: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.6
  • 70: Tiền Giang G.7
  • 77: Tiền Giang G.3
  • 79: Tiền Giang G.4
  • 80: Đà Lạt G.4
  • 84: Đà Lạt G.6, Tiền Giang ĐB
  • 87: Đà Lạt G.4
  • 88: Đà Lạt G.7
  • 89: Tiền Giang G.4
  • 93: Kiên Giang G.8
  • 95: Đà Lạt G.5
  • 96: Đà Lạt ĐB, Tiền Giang G.6
  • 97: Tiền Giang G.1