Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:59 23/09/2012
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 43 | 93 | 64 |
| G.7 | 888 | 505 | 770 |
| G.6 | 0566 4067 1284 | 2055 3034 7340 | 2269 7534 0596 |
| G.5 | 7795 | 9235 | 4335 |
| G.4 | 82380 97642 10169 81218 10587 32312 52043 | 84363 13955 21044 09837 62625 48418 81253 | 28021 36735 94316 80824 52679 23905 93189 |
| G.3 | 82120 58064 | 38050 24347 | 48077 25906 |
| G.2 | 08240 | 92549 | 65351 |
| G.1 | 82764 | 53956 | 05097 |
| ĐB | 232096 | 999652 | 533584 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 5, 6 | |
| 1 | 2, 8 | 8 | 6 |
| 2 | 0 | 5 | 1, 4 |
| 3 | 4, 5, 7 | 4, 5, 5 | |
| 4 | 0, 2, 3, 3 | 0, 4, 7, 9 | |
| 5 | 0, 2, 3, 5, 5, 6 | 1 | |
| 6 | 4, 4, 6, 7, 9 | 3 | 4, 9 |
| 7 | 0, 7, 9 | ||
| 8 | 0, 4, 7, 8 | 4, 9 | |
| 9 | 5, 6 | 3 | 6, 7 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 23673 | 73 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 232096 | 96 |
| Kiên Giang | 999652 | 52 | |
| Tiền Giang | 533584 | 84 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | +15672 | 72 |
| Kon Tum | +41603 | 03 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 23/09/2012 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 23/09/2012 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.