Sổ đầu đuôi XSMN ngày 23/10/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 23/10/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 02
1 13 ×6 14 15 16 ×2 17 18
2 21 ×2 26 27 28 29 ×2
3 30 31 ×2 33 35 37 ×2
4 46 47 49
5 50
6 60 62 66 ×2
7 70 75 ×2 76
8 81 ×2 83 85 88
9 90 ×2 92 93 94 ×2 96 97 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Tiền Giang G.4
  • 02: Kiên Giang G.2
  • 13: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.7, Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.5
  • 14: Kiên Giang G.4
  • 15: Đà Lạt G.6
  • 16: Đà Lạt G.5, Tiền Giang G.6
  • 17: Đà Lạt G.1
  • 18: Kiên Giang G.5
  • 21: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.8
  • 26: Kiên Giang G.4
  • 27: Đà Lạt G.2
  • 28: Đà Lạt G.8
  • 29: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4
  • 30: Kiên Giang G.8
  • 31: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.6
  • 33: Tiền Giang G.2
  • 35: Tiền Giang G.6
  • 37: Kiên Giang ĐB, Tiền Giang G.4
  • 46: Đà Lạt G.6
  • 47: Tiền Giang G.4
  • 49: Tiền Giang ĐB
  • 50: Tiền Giang G.4
  • 60: Kiên Giang G.3
  • 62: Tiền Giang G.4
  • 66: Tiền Giang G.1, Tiền Giang G.6
  • 70: Kiên Giang G.3
  • 75: Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.6
  • 76: Kiên Giang G.7
  • 81: Kiên Giang G.1, Tiền Giang G.4
  • 83: Đà Lạt G.4
  • 85: Đà Lạt G.4
  • 88: Đà Lạt G.3
  • 90: Đà Lạt ĐB, Đà Lạt G.4
  • 92: Kiên Giang G.4
  • 93: Tiền Giang G.3
  • 94: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.7
  • 96: Kiên Giang G.6
  • 97: Kiên Giang G.4
  • 99: Tiền Giang G.3