Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 23/10/2011
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 28 | 30 | 21 |
| G.7 | 513 | 476 | 494 |
| G.6 | 5715 7075 2246 | 9631 6613 6996 | 0016 7766 2635 |
| G.5 | 4616 | 9818 | 4713 |
| G.4 | 48213 53483 62031 95790 50813 72085 45294 | 01829 40429 92492 55714 61126 20613 08497 | 61437 45462 95221 12781 46147 23300 58650 |
| G.3 | 10275 99688 | 61570 66660 | 29799 68393 |
| G.2 | 17227 | 47502 | 67133 |
| G.1 | 75217 | 56181 | 58366 |
| ĐB | 080390 | 626737 | 458249 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 0 | |
| 1 | 3, 3, 3, 5, 6, 7 | 3, 3, 4, 8 | 3, 6 |
| 2 | 7, 8 | 6, 9, 9 | 1, 1 |
| 3 | 1 | 0, 1, 7 | 3, 5, 7 |
| 4 | 6 | 7, 9 | |
| 5 | 0 | ||
| 6 | 0 | 2, 6, 6 | |
| 7 | 5, 5 | 0, 6 | |
| 8 | 3, 5, 8 | 1 | 1 |
| 9 | 0, 0, 4 | 2, 6, 7 | 3, 4, 9 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 05468 | 68 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 080390 | 90 |
| Kiên Giang | 626737 | 37 | |
| Tiền Giang | 458249 | 49 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 97709 | 09 |
| Kon Tum | 25907 | 07 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 23/10/2011 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 23/10/2011 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.