Sổ đầu đuôi XSMN ngày 23/12/2012

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 23/12/2012

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 ×3 03 05 06 09
1 12 15 16 ×3 18
2 23 ×2 24 25 ×2 29 ×2
3 32 37 38
4 40 ×4 46
5 51 ×2 54 55 56 58 59
6 63 64 69
7 71 72 77 79
8 82 85 86 89 ×2
9 90 91 92 95 99 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Tiền Giang G.4
  • 01: Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.6
  • 03: Đà Lạt ĐB
  • 05: Kiên Giang G.1
  • 06: Kiên Giang G.4
  • 09: Kiên Giang G.6
  • 12: Đà Lạt G.6
  • 15: Đà Lạt G.7
  • 16: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 18: Tiền Giang G.1
  • 23: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.6
  • 24: Tiền Giang G.2
  • 25: Kiên Giang G.8, Tiền Giang G.5
  • 29: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.7
  • 32: Tiền Giang G.6
  • 37: Đà Lạt G.6
  • 38: Kiên Giang G.3
  • 40: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.5, Tiền Giang G.7, Tiền Giang G.8
  • 46: Đà Lạt G.8
  • 51: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4
  • 54: Kiên Giang G.4
  • 55: Kiên Giang G.4
  • 56: Kiên Giang G.4
  • 58: Tiền Giang G.4
  • 59: Đà Lạt G.4
  • 63: Kiên Giang G.3
  • 64: Đà Lạt G.4
  • 69: Tiền Giang ĐB
  • 71: Tiền Giang G.4
  • 72: Tiền Giang G.6
  • 77: Đà Lạt G.2
  • 79: Đà Lạt G.4
  • 82: Kiên Giang G.2
  • 85: Đà Lạt G.4
  • 86: Tiền Giang G.4
  • 89: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4
  • 90: Tiền Giang G.3
  • 91: Kiên Giang ĐB
  • 92: Tiền Giang G.4
  • 95: Đà Lạt G.1
  • 99: Đà Lạt G.5, Kiên Giang G.4