Sổ đầu đuôi XSMN ngày 25/12/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 25/12/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 05 06 09
1 11 ×2 12 13 17
2 22 23 25 26 27
3 30 ×2 31 32 36 ×3 38 ×2
4 40 42 43 45 47 ×2 48 ×2 49
5 50 53 ×2 54 59
6 60 65 67
7 70 71 ×2 75 78 ×2 79 ×2
8 81
9 95 ×2 96 97 98

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Kiên Giang G.6
  • 05: Kiên Giang G.2
  • 06: Tiền Giang G.6
  • 09: Kiên Giang G.8
  • 11: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.4
  • 12: Đà Lạt G.6
  • 13: Kiên Giang G.6
  • 17: Đà Lạt G.5
  • 22: Kiên Giang G.4
  • 23: Tiền Giang G.7
  • 25: Tiền Giang G.1
  • 26: Tiền Giang G.4
  • 27: Đà Lạt G.4
  • 30: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 31: Kiên Giang G.1
  • 32: Đà Lạt G.1
  • 36: Đà Lạt G.7, Kiên Giang ĐB, Tiền Giang ĐB
  • 38: Đà Lạt G.2, Đà Lạt G.3
  • 40: Tiền Giang G.6
  • 42: Tiền Giang G.3
  • 43: Tiền Giang G.8
  • 45: Đà Lạt G.4
  • 47: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 48: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.5
  • 49: Đà Lạt G.4
  • 50: Tiền Giang G.3
  • 53: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 54: Đà Lạt G.3
  • 59: Tiền Giang G.4
  • 60: Đà Lạt G.4
  • 65: Tiền Giang G.5
  • 67: Tiền Giang G.2
  • 70: Tiền Giang G.4
  • 71: Đà Lạt G.8, Kiên Giang G.7
  • 75: Kiên Giang G.3
  • 78: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4
  • 79: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.6
  • 81: Đà Lạt G.6
  • 95: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 96: Kiên Giang G.3
  • 97: Đà Lạt G.4
  • 98: Đà Lạt ĐB