Sổ đầu đuôi XSMN ngày 26/01/2020

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 26/01/2020

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 05 ×3 09 ×2
1 13 ×2 19
2 20 21 ×2 22 23 25 28
3 31 32 ×2 35 36 ×2 37
4 40 44 45
5 50 ×2 52 54 57 ×2
6 61 ×3 62 63 67 68
7 70 71 72 74 75 76
8 82 ×2 83 ×2 84 85
9 90 93 94 98

Chi tiết theo đuôi

  • 05: Đà Lạt G.8, Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.7
  • 09: Tiền Giang G.5, Tiền Giang G.6
  • 13: Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.7
  • 19: Tiền Giang G.2
  • 20: Kiên Giang G.3
  • 21: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.3
  • 22: Tiền Giang G.4
  • 23: Kiên Giang G.5
  • 25: Kiên Giang G.4
  • 28: Kiên Giang G.6
  • 31: Đà Lạt G.3
  • 32: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.6
  • 35: Tiền Giang G.4
  • 36: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 37: Kiên Giang G.6
  • 40: Tiền Giang G.4
  • 44: Kiên Giang G.4
  • 45: Tiền Giang G.3
  • 50: Đà Lạt G.2, Tiền Giang G.4
  • 52: Đà Lạt G.6
  • 54: Tiền Giang G.6
  • 57: Kiên Giang G.1, Tiền Giang G.4
  • 61: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.1, Tiền Giang G.4
  • 62: Kiên Giang G.8
  • 63: Đà Lạt G.4
  • 67: Đà Lạt ĐB
  • 68: Tiền Giang G.6
  • 70: Kiên Giang G.4
  • 71: Đà Lạt G.6
  • 72: Đà Lạt G.4
  • 74: Kiên Giang ĐB
  • 75: Tiền Giang G.8
  • 76: Đà Lạt G.4
  • 82: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 83: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 84: Kiên Giang G.2
  • 85: Tiền Giang G.7
  • 90: Tiền Giang ĐB
  • 93: Đà Lạt G.5
  • 94: Kiên Giang G.3
  • 98: Đà Lạt G.1