Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:40 26/01/2020
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 05 | 62 | 75 |
| G.7 | 613 | 205 | 085 |
| G.6 | 7571 2061 5752 | 5037 2232 7528 | 6954 1468 0809 |
| G.5 | 7593 | 7123 | 2009 |
| G.4 | 31783 76972 73936 48276 05132 98663 94582 | 36136 82225 70544 93882 54870 76221 88005 | 37461 68335 94457 24150 11622 79740 82783 |
| G.3 | 50331 85113 | 98720 70294 | 01645 52321 |
| G.2 | 53850 | 71384 | 52119 |
| G.1 | 75198 | 91757 | 99061 |
| ĐB | 202567 | 305774 | 039590 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 5, 5 | 9, 9 |
| 1 | 3, 3 | 9 | |
| 2 | 0, 1, 3, 5, 8 | 1, 2 | |
| 3 | 1, 2, 6 | 2, 6, 7 | 5 |
| 4 | 4 | 0, 5 | |
| 5 | 0, 2 | 7 | 0, 4, 7 |
| 6 | 1, 3, 7 (giải đặc biệt) | 2 | 1, 1, 8 |
| 7 | 1, 2, 6 | 0, 4 (giải đặc biệt) | 5 |
| 8 | 2, 3 | 2, 4 | 3, 5 |
| 9 | 3, 8 | 4 | 0 (giải đặc biệt) |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Chưa có dữ liệu ngày 26/01/2020 | ||
| Miền Nam | Đà Lạt | 202567 | 67 |
| Kiên Giang | 305774 | 74 | |
| Tiền Giang | 039590 | 90 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 521281 | 81 |
| Kon Tum | 768587 | 87 | |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 26/01/2020 |
|---|---|
| Miền Bắc | Chưa có dữ liệu |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 26/01/2020 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.