Sổ đầu đuôi XSMN ngày 26/02/2023

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 26/02/2023

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 02 04 09
1 12 13 15 ×4 16
2 20 24 27
3 30 ×2 31 ×2 32 ×2 36 38
4 40 45 ×2 47
5 55 56 59
6 60 ×3 61 62 ×3 65
7 72 74 75 78 79
8 81 ×2 82 83 85 88
9 91 93 95 96 97 98

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Tiền Giang G.3
  • 02: Kiên Giang G.6
  • 04: Kiên Giang G.6
  • 09: Đà Lạt G.6
  • 12: Kiên Giang G.4
  • 13: Đà Lạt G.1
  • 15: Đà Lạt G.5, Đà Lạt G.8, Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 16: Đà Lạt G.7
  • 20: Đà Lạt G.3
  • 24: Tiền Giang G.4
  • 27: Kiên Giang G.4
  • 30: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 31: Đà Lạt ĐB, Đà Lạt G.2
  • 32: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.1
  • 36: Tiền Giang ĐB
  • 38: Tiền Giang G.4
  • 40: Tiền Giang G.7
  • 45: Kiên Giang ĐB, Kiên Giang G.3
  • 47: Kiên Giang G.7
  • 55: Kiên Giang G.4
  • 56: Kiên Giang G.3
  • 59: Tiền Giang G.6
  • 60: Tiền Giang G.2, Tiền Giang G.5, Tiền Giang G.6
  • 61: Đà Lạt G.3
  • 62: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 65: Kiên Giang G.5
  • 72: Kiên Giang G.2
  • 74: Kiên Giang G.4
  • 75: Kiên Giang G.4
  • 78: Tiền Giang G.6
  • 79: Tiền Giang G.4
  • 81: Kiên Giang G.8, Tiền Giang G.4
  • 82: Đà Lạt G.4
  • 83: Đà Lạt G.6
  • 85: Kiên Giang G.6
  • 88: Kiên Giang G.4
  • 91: Đà Lạt G.6
  • 93: Kiên Giang G.1
  • 95: Tiền Giang G.8
  • 96: Đà Lạt G.4
  • 97: Đà Lạt G.4
  • 98: Đà Lạt G.4