Sổ đầu đuôi XSMN ngày 29/01/2012

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 29/01/2012

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 ×3 06 09 ×3
1 12 13 14 18 ×2 19 ×2
2 20 23 ×2 24 28
3 31 32 35
4 42 43 47 49 ×2
5 50 ×2 51 ×2 53 54 57 ×2
6 61 64 ×2 65 66 67 69 ×2
7 70 71 ×2 74 77
8 86 87
9 92 ×2 94 99

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Đà Lạt G.4, Kiên Giang ĐB, Tiền Giang G.3
  • 06: Kiên Giang G.3
  • 09: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.4
  • 12: Đà Lạt G.4
  • 13: Kiên Giang G.1
  • 14: Đà Lạt G.3
  • 18: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.5
  • 19: Đà Lạt G.6, Tiền Giang ĐB
  • 20: Đà Lạt G.2
  • 23: Tiền Giang G.6, Tiền Giang G.7
  • 24: Tiền Giang G.4
  • 28: Đà Lạt G.8
  • 31: Tiền Giang G.3
  • 32: Đà Lạt G.4
  • 35: Đà Lạt G.6
  • 42: Tiền Giang G.4
  • 43: Đà Lạt G.4
  • 47: Tiền Giang G.4
  • 49: Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.4
  • 50: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 51: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.5
  • 53: Tiền Giang G.4
  • 54: Kiên Giang G.4
  • 57: Đà Lạt G.1, Tiền Giang G.6
  • 61: Kiên Giang G.6
  • 64: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 65: Đà Lạt ĐB
  • 66: Đà Lạt G.4
  • 67: Kiên Giang G.7
  • 69: Đà Lạt G.5, Kiên Giang G.3
  • 70: Kiên Giang G.6
  • 71: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.8
  • 74: Tiền Giang G.1
  • 77: Kiên Giang G.4
  • 86: Tiền Giang G.2
  • 87: Đà Lạt G.7
  • 92: Kiên Giang G.2, Kiên Giang G.4
  • 94: Kiên Giang G.6
  • 99: Kiên Giang G.8