Sổ đầu đuôi XSMN ngày 30/04/2023

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 30/04/2023

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 07 08 09
1 12 15 16 ×2
2 21 22 23 ×3 25 ×2 27 ×2 28
3 31 33 34 35 38
4 41 43 ×3 44 47 48
5 50 51 55 57 ×2 58
6 60 63 66
7 71 ×2 72 77 ×2 79
8 80 ×2 82 83 87
9 90 ×2 91 92

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Tiền Giang G.4
  • 07: Đà Lạt G.2
  • 08: Đà Lạt G.4
  • 09: Tiền Giang G.4
  • 12: Tiền Giang G.4
  • 15: Đà Lạt G.7
  • 16: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 21: Tiền Giang G.8
  • 22: Kiên Giang G.6
  • 23: Đà Lạt G.5, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.1
  • 25: Tiền Giang ĐB, Tiền Giang G.6
  • 27: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.8
  • 28: Kiên Giang G.1
  • 31: Đà Lạt G.1
  • 33: Đà Lạt G.6
  • 34: Đà Lạt G.4
  • 35: Đà Lạt G.4
  • 38: Kiên Giang G.6
  • 41: Tiền Giang G.7
  • 43: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.2, Kiên Giang G.7
  • 44: Kiên Giang G.4
  • 47: Tiền Giang G.4
  • 48: Kiên Giang G.4
  • 50: Tiền Giang G.3
  • 51: Kiên Giang G.4
  • 55: Đà Lạt G.3
  • 57: Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.6
  • 58: Kiên Giang ĐB
  • 60: Đà Lạt G.6
  • 63: Kiên Giang G.8
  • 66: Kiên Giang G.5
  • 71: Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.4
  • 72: Kiên Giang G.4
  • 77: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.4
  • 79: Tiền Giang G.4
  • 80: Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.5
  • 82: Tiền Giang G.2
  • 83: Đà Lạt ĐB
  • 87: Kiên Giang G.4
  • 90: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.6
  • 91: Đà Lạt G.4
  • 92: Đà Lạt G.4