Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 30/04/2023
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 27 | 63 | 21 |
| G.7 | 515 | 643 | 741 |
| G.6 | 8460 9943 9233 | 3822 3038 4490 | 6690 5557 3925 |
| G.5 | 9723 | 5066 | 3580 |
| G.4 | 16192 68535 16416 72308 78191 51734 47827 | 05123 40772 68951 40971 25987 47248 10844 | 66477 68702 63479 78947 10709 92512 04016 |
| G.3 | 44377 14655 | 16071 63057 | 24980 29950 |
| G.2 | 04707 | 09543 | 87382 |
| G.1 | 12131 | 05528 | 82823 |
| ĐB | 617283 | 820158 | 516125 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 8 | 2, 9 | |
| 1 | 5, 6 | 2, 6 | |
| 2 | 3, 7, 7 | 2, 3, 8 | 1, 3, 5, 5 |
| 3 | 1, 3, 4, 5 | 8 | |
| 4 | 3 | 3, 3, 4, 8 | 1, 7 |
| 5 | 5 | 1, 7, 8 | 0, 7 |
| 6 | 0 | 3, 6 | |
| 7 | 7 | 1, 1, 2 | 7, 9 |
| 8 | 3 | 7 | 0, 0, 2 |
| 9 | 1, 2 | 0 | 0 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 90819 | 19 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 617283 | 83 |
| Kiên Giang | 820158 | 58 | |
| Tiền Giang | 516125 | 25 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 336021 | 21 |
| Kon Tum | 835919 | 19 | |
| Thừa Thiên Huế | 173600 | 00 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 30/04/2023 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 30/04/2023 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.